Tiếng Việt
Độ tuổi sinh đẻ tiếng Anh là gì?
độ tuổi sinh đẻ tiếng Anh là reproductive age /ˌriprəˈdʌktɪv eɪʤ/. Thời kỳ trong đời người phụ nữ hoặc nam giới khi có khả năng sinh con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reproductive age
Ví dụ câu với độ tuổi sinh đẻ / reproductive age
- 1
Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ thường được khuyến khích kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Women of reproductive age are advised to have regular health check-ups.
- 2
Chính phủ đã đề ra các chính sách hỗ trợ người trong độ tuổi sinh đẻ.
The government has implemented policies to support people of reproductive age.
Ghi chú dùng từ độ tuổi sinh đẻ
Độ tuổi sinh đẻ đề cập đến khoảng tuổi mà người có khả năng sinh sản, thường là từ 15 đến 49 tuổi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'menopause' (mãn kinh - giai đoạn không còn khả năng sinh sản), 'fertility' (khả năng sinh sản), và 'contraception' (ngừa thai).
Video minh hoạ độ tuổi sinh đẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ tuổi sinh đẻ
Câu hỏi thường gặp về "độ tuổi sinh đẻ"
Độ tuổi sinh đẻ tiếng Anh là gì?
Độ tuổi sinh đẻ tiếng Anh là "reproductive age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ trong đời người phụ nữ hoặc nam giới khi có khả năng sinh con.
"reproductive age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reproductive age" nghĩa tiếng Việt là "độ tuổi sinh đẻ". Độ tuổi sinh đẻ đề cập đến khoảng tuổi mà người có khả năng sinh sản, thường là từ 15 đến 49 tuổi.
Phát âm "reproductive age" như thế nào?
"reproductive age" có phiên âm IPA /ˌriprəˈdʌktɪv eɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reproductive age"?
Women of reproductive age are advised to have regular health check-ups. — Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ thường được khuyến khích kiểm tra sức khỏe định kỳ.