Tiếng Việt
Đồ vệ sinh cá nhân tiếng Anh là gì?
đồ vệ sinh cá nhân tiếng Anh là toiletries /ˈtɔɪlɪtriz/. Các vật dụng cá nhân dùng để vệ sinh và chăm sóc cơ thể như xà phòng, bàn chải đánh răng, sữa tắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toiletries
Ví dụ câu với đồ vệ sinh cá nhân / toiletries
- 1
Tôi đã mua một bộ đồ vệ sinh cá nhân mới để mang đi du lịch.
I bought a new set of toiletries for my trip.
- 2
Bạn có thể để quà tặng trong hộp đồ vệ sinh cá nhân này.
You can put the gift in this toiletries bag.
Ghi chú dùng từ đồ vệ sinh cá nhân
Đồ vệ sinh cá nhân gồm các vật dụng như xà phòng, bàn chải đánh răng, sữa tắm. Các từ liên quan: hygiene (vệ sinh), grooming (chăm sóc bản thân), cosmetics (mỹ phẩm).
Video minh hoạ đồ vệ sinh cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ vệ sinh cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "đồ vệ sinh cá nhân"
Đồ vệ sinh cá nhân tiếng Anh là gì?
Đồ vệ sinh cá nhân tiếng Anh là "toiletries" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng cá nhân dùng để vệ sinh và chăm sóc cơ thể như xà phòng, bàn chải đánh răng, sữa tắm.
"toiletries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toiletries" nghĩa tiếng Việt là "đồ vệ sinh cá nhân". Đồ vệ sinh cá nhân gồm các vật dụng như xà phòng, bàn chải đánh răng, sữa tắm.
Phát âm "toiletries" như thế nào?
"toiletries" có phiên âm IPA /ˈtɔɪlɪtriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toiletries"?
I bought a new set of toiletries for my trip. — Tôi đã mua một bộ đồ vệ sinh cá nhân mới để mang đi du lịch.