Tiếng Việt
Đoạn trường tiếng Anh là gì?
Đoạn trường tiếng Anh là Heartbreaking /ˈhɑːtˌbreɪ.kɪŋ/. Gây đau lòng, làm xúc động mạnh về mặt cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heartbreaking
Ví dụ câu với Đoạn trường / Heartbreaking
- 1
Bộ phim đó thật sự rất đau lòng.
That movie was truly heartbreaking.
- 2
Câu chuyện của cô ấy khiến tôi cảm thấy rất đau lòng.
Her story made me feel very heartbreaking.
Ghi chú dùng từ Đoạn trường
Từ 'heartbreaking' mô tả điều gì đó gây ra cảm xúc đau đớn hoặc xúc động mạnh. Các từ liên quan: 'tragic' (bi thảm), 'sorrowful' (đau buồn), 'melancholy' (u sầu).
Video minh hoạ Đoạn trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đoạn trường
Câu hỏi thường gặp về "Đoạn trường"
Đoạn trường tiếng Anh là gì?
Đoạn trường tiếng Anh là "Heartbreaking" (tính từ), nghĩa là: Gây đau lòng, làm xúc động mạnh về mặt cảm xúc.
"Heartbreaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heartbreaking" nghĩa tiếng Việt là "Đoạn trường". Từ 'heartbreaking' mô tả điều gì đó gây ra cảm xúc đau đớn hoặc xúc động mạnh.
Phát âm "Heartbreaking" như thế nào?
"Heartbreaking" có phiên âm IPA /ˈhɑːtˌbreɪ.kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heartbreaking"?
That movie was truly heartbreaking. — Bộ phim đó thật sự rất đau lòng.