The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu tiếng Anh là gì?

doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu tiếng Anh là export processing enterprise /ˈɛkspɔrt ˈprɑsɛsɪŋ ˈɛntərˌpraɪz/. Doanh nghiệp chuyên về sản xuất hàng hóa để xuất khẩu ra thị trường quốc tế.

Hình minh hoạ "doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu" tiếng Anh là "export processing enterprise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

export processing enterprise

Danh từ
/ˈɛkspɔrt ˈprɑsɛsɪŋ ˈɛntərˌpraɪz/

Ví dụ câu với doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu / export processing enterprise

  1. 1

    The export processing enterprise has increased its production capacity this year.

    Doanh nghiệp chế biến xuất khẩu đã tăng công suất sản xuất trong năm nay.

  2. 2

    Many export processing enterprises benefit from government incentives.

    Nhiều doanh nghiệp chế biến xuất khẩu được hưởng lợi từ các ưu đãi của chính phủ.

Ghi chú dùng từ doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu

Thuật ngữ này đề cập đến các doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng hóa để xuất khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'manufacturing enterprise' (doanh nghiệp sản xuất), 'export' (xuất khẩu), 'processing' (xử lý), 'enterprise' (doanh nghiệp).

Video minh hoạ doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu

Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu"

Doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu tiếng Anh là gì?

Doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu tiếng Anh là "export processing enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp chuyên về sản xuất hàng hóa để xuất khẩu ra thị trường quốc tế.

"export processing enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"export processing enterprise" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu". Thuật ngữ này đề cập đến các doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng hóa để xuất khẩu.

Phát âm "export processing enterprise" như thế nào?

"export processing enterprise" có phiên âm IPA /ˈɛkspɔrt ˈprɑsɛsɪŋ ˈɛntərˌpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "export processing enterprise"?

Doanh nghiệp chế biến xuất khẩu đã tăng công suất sản xuất trong năm nay. — The export processing enterprise has increased its production capacity this year.