The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Doanh nghiệp sản xuất tiếng Anh là gì?

doanh nghiệp sản xuất tiếng Anh là manufacturing enterprise /ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈɛntərˌpraɪz/. Doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ để bán ra thị trường.

Hình minh hoạ "doanh nghiệp sản xuất" tiếng Anh là "manufacturing enterprise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

manufacturing enterprise

Danh từ
/ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈɛntərˌpraɪz/

Ví dụ câu với doanh nghiệp sản xuất / manufacturing enterprise

  1. 1

    Một doanh nghiệp sản xuất ô tô lớn có thể xuất khẩu xe sang nước ngoài.

    A large manufacturing enterprise can export cars abroad.

  2. 2

    Các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm cần tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.

    Food manufacturing enterprises need to comply with food safety regulations.

Ghi chú dùng từ doanh nghiệp sản xuất

Doanh nghiệp sản xuất là loại hình doanh nghiệp tập trung vào việc chế tạo sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'factory' (nhà máy), 'production' (sản xuất), 'supply chain' (chuỗi cung ứng).

Video minh hoạ doanh nghiệp sản xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với doanh nghiệp sản xuất

Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp sản xuất"

Doanh nghiệp sản xuất tiếng Anh là gì?

Doanh nghiệp sản xuất tiếng Anh là "manufacturing enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ để bán ra thị trường.

"manufacturing enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"manufacturing enterprise" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp sản xuất". Doanh nghiệp sản xuất là loại hình doanh nghiệp tập trung vào việc chế tạo sản phẩm.

Phát âm "manufacturing enterprise" như thế nào?

"manufacturing enterprise" có phiên âm IPA /ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈɛntərˌpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "manufacturing enterprise"?

A large manufacturing enterprise can export cars abroad. — Một doanh nghiệp sản xuất ô tô lớn có thể xuất khẩu xe sang nước ngoài.