The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Doanh nghiệp ưu tiên tiếng Anh là gì?

doanh nghiệp ưu tiên tiếng Anh là authorized economic operator /ˈɔθəˌraɪzd ˌɛkəˈnɑmɪk ˈɑpəˌreɪtər/. Nhà xuất nhập khẩu hoặc doanh nghiệp được chính quyền công nhận có tiêu chuẩn an ninh và đáng tin cậy trong hoạt động thương mại quốc tế.

Hình minh hoạ "doanh nghiệp ưu tiên" tiếng Anh là "authorized economic operator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

authorized economic operator

Danh từ
/ˈɔθəˌraɪzd ˌɛkəˈnɑmɪk ˈɑpəˌreɪtər/

Ví dụ câu với doanh nghiệp ưu tiên / authorized economic operator

  1. 1

    Doanh nghiệp ưu tiên giúp quá trình xuất khẩu diễn ra nhanh chóng hơn.

    An authorized economic operator can expedite customs procedures.

  2. 2

    Chứng nhận doanh nghiệp ưu tiên là một lợi thế trong thương mại quốc tế.

    Being an authorized economic operator is an advantage in international trade.

Ghi chú dùng từ doanh nghiệp ưu tiên

Doanh nghiệp ưu tiên là các doanh nghiệp được chứng nhận về an ninh và đáng tin cậy trong thương mại quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'chứng nhận', 'thương mại quốc tế', 'quản lý chuỗi cung ứng'.

Video minh hoạ doanh nghiệp ưu tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với doanh nghiệp ưu tiên

Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp ưu tiên"

Doanh nghiệp ưu tiên tiếng Anh là gì?

Doanh nghiệp ưu tiên tiếng Anh là "authorized economic operator" (danh từ), nghĩa là: Nhà xuất nhập khẩu hoặc doanh nghiệp được chính quyền công nhận có tiêu chuẩn an ninh và đáng tin cậy trong hoạt động thương mại quốc tế.

"authorized economic operator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"authorized economic operator" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp ưu tiên". Doanh nghiệp ưu tiên là các doanh nghiệp được chứng nhận về an ninh và đáng tin cậy trong thương mại quốc tế.

Phát âm "authorized economic operator" như thế nào?

"authorized economic operator" có phiên âm IPA /ˈɔθəˌraɪzd ˌɛkəˈnɑmɪk ˈɑpəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "authorized economic operator"?

An authorized economic operator can expedite customs procedures. — Doanh nghiệp ưu tiên giúp quá trình xuất khẩu diễn ra nhanh chóng hơn.