Tiếng Việt
Doanh nghiệp tư nhân tiếng Anh là gì?
doanh nghiệp tư nhân tiếng Anh là private enterprise /ˈpraɪvət ˈɛntərˌpraɪz/. Doanh nghiệp do tư nhân sở hữu và điều hành, không thuộc sở hữu của nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
private enterprise
Ví dụ câu với doanh nghiệp tư nhân / private enterprise
- 1
Many private enterprises have emerged in Vietnam over the past decade.
Nhiều doanh nghiệp tư nhân đã xuất hiện ở Việt Nam trong thập kỷ qua.
- 2
Private enterprises play a crucial role in the country's economy.
Doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.
Ghi chú dùng từ doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do cá nhân hoặc nhóm cá nhân sở hữu và điều hành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'corporation' (công ty cổ phần), 'state-owned enterprise' (doanh nghiệp nhà nước), 'small business' (doanh nghiệp nhỏ).
Video minh hoạ doanh nghiệp tư nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh nghiệp tư nhân
- doanh nghiệp tư nhân thương mạiprivate commercial enterprise
- TưPrivate
- nhânperson
- nghiệpkarma
- tư nhânprivate
- doanh nghiệpenterprise
- chủ doanh nghiệp tư nhânprivate business owner
- dân doanhPrivate enterprise
- quốc doanhState-owned enterprise
- công ty nhà nướcState-owned enterprise
- doanh nghiệp lớnlarge enterprise
- doanh nghiệp nhỏsmall enterprise
Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp tư nhân"
Doanh nghiệp tư nhân tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp tư nhân tiếng Anh là "private enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp do tư nhân sở hữu và điều hành, không thuộc sở hữu của nhà nước.
"private enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"private enterprise" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp tư nhân". Doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do cá nhân hoặc nhóm cá nhân sở hữu và điều hành.
Phát âm "private enterprise" như thế nào?
"private enterprise" có phiên âm IPA /ˈpraɪvət ˈɛntərˌpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "private enterprise"?
Nhiều doanh nghiệp tư nhân đã xuất hiện ở Việt Nam trong thập kỷ qua. — Many private enterprises have emerged in Vietnam over the past decade.