Tiếng Việt
Doanh nghiệp gia đình tiếng Anh là gì?
doanh nghiệp gia đình tiếng Anh là family-owned enterprise /ˈfæməli-oʊnd ˈɛntərˌpraɪz/. Doanh nghiệp do các thành viên trong gia đình sở hữu và điều hành, thường nhỏ hoặc vừa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family-owned enterprise
Ví dụ câu với doanh nghiệp gia đình / family-owned enterprise
- 1
Many family-owned enterprises pass from generation to generation.
Nhiều doanh nghiệp gia đình truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- 2
She works in a family-owned enterprise that has been in her family for decades.
Cô ấy làm việc trong một doanh nghiệp gia đình đã có từ nhiều thập kỷ trong gia đình cô.
Ghi chú dùng từ doanh nghiệp gia đình
Doanh nghiệp gia đình là loại hình doanh nghiệp do các thành viên trong gia đình sở hữu và điều hành. Các thuật ngữ liên quan: 'small business' (doanh nghiệp nhỏ), 'family business' (doanh nghiệp gia đình), 'entrepreneurship' (khởi nghiệp).
Video minh hoạ doanh nghiệp gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh nghiệp gia đình
- đìnhcommunal house
- nghiệpkarma
- gia đìnhfamily
- doanh nghiệpenterprise
- dân doanhPrivate enterprise
- quốc doanhState-owned enterprise
- công ty nhà nướcState-owned enterprise
- doanh nghiệp lớnlarge enterprise
- doanh nghiệp nhỏsmall enterprise
- công ty dược phẩmPharmaceutical enterprise
- khối doanh nghiệpenterprise group
- doanh nghiệp xã hộisocial enterprise
Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp gia đình"
Doanh nghiệp gia đình tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp gia đình tiếng Anh là "family-owned enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp do các thành viên trong gia đình sở hữu và điều hành, thường nhỏ hoặc vừa.
"family-owned enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family-owned enterprise" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp gia đình". Doanh nghiệp gia đình là loại hình doanh nghiệp do các thành viên trong gia đình sở hữu và điều hành.
Phát âm "family-owned enterprise" như thế nào?
"family-owned enterprise" có phiên âm IPA /ˈfæməli-oʊnd ˈɛntərˌpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family-owned enterprise"?
Nhiều doanh nghiệp gia đình truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. — Many family-owned enterprises pass from generation to generation.