Tiếng Việt
Hàng độc quyền tiếng Anh là gì?
hàng độc quyền tiếng Anh là Exclusive goods /ɪkˈskluːsɪv ɡʊdz/. Hàng hóa chỉ được bán bởi một nhà cung cấp hoặc trong một cửa hàng duy nhất, không có sự phân phối rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exclusive goods
Ví dụ câu với hàng độc quyền / Exclusive goods
- 1
This store sells exclusive goods that you can't find anywhere else.
Cửa hàng này bán hàng độc quyền mà bạn không thể tìm thấy ở nơi khác.
- 2
The brand is known for its exclusive goods targeted at high-end customers.
Thương hiệu này nổi tiếng với hàng độc quyền dành cho khách hàng cao cấp.
Ghi chú dùng từ hàng độc quyền
Hàng độc quyền là loại hàng chỉ có tại một nơi hoặc do một nhà cung cấp duy nhất phân phối. Các thuật ngữ liên quan gồm 'exclusive', 'limited edition', và 'private label'.
Video minh hoạ hàng độc quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng độc quyền
Câu hỏi thường gặp về "hàng độc quyền"
Hàng độc quyền tiếng Anh là gì?
Hàng độc quyền tiếng Anh là "Exclusive goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa chỉ được bán bởi một nhà cung cấp hoặc trong một cửa hàng duy nhất, không có sự phân phối rộng rãi.
"Exclusive goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exclusive goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng độc quyền". Hàng độc quyền là loại hàng chỉ có tại một nơi hoặc do một nhà cung cấp duy nhất phân phối.
Phát âm "Exclusive goods" như thế nào?
"Exclusive goods" có phiên âm IPA /ɪkˈskluːsɪv ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exclusive goods"?
Cửa hàng này bán hàng độc quyền mà bạn không thể tìm thấy ở nơi khác. — This store sells exclusive goods that you can't find anywhere else.