Tiếng Việt
Đổi chác tiếng Anh là gì?
đổi chác tiếng Anh là barter /ˈbɑrtər/. Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không dùng tiền mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barter
Ví dụ câu với đổi chác / barter
- 1
Chúng tôi đã đổi chác hàng hóa với nhau để tiết kiệm chi phí.
We bartered goods with each other to save costs.
- 2
Họ thường đổi chác trong chợ để lấy những thứ cần thiết.
They often barter in the market to get what they need.
Ghi chú dùng từ đổi chác
Đổi chác là hình thức trao đổi không dùng tiền, liên quan đến các từ như 'trade' (giao dịch), 'swap' (hoán đổi), 'exchange' (trao đổi).
Video minh hoạ đổi chác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổi chác
Câu hỏi thường gặp về "đổi chác"
Đổi chác tiếng Anh là gì?
Đổi chác tiếng Anh là "barter" (động từ), nghĩa là: Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không dùng tiền mặt.
"barter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barter" nghĩa tiếng Việt là "đổi chác". Đổi chác là hình thức trao đổi không dùng tiền, liên quan đến các từ như 'trade' (giao dịch), 'swap' (hoán đổi), 'exchange' (trao đổi).
Phát âm "barter" như thế nào?
"barter" có phiên âm IPA /ˈbɑrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barter"?
We bartered goods with each other to save costs. — Chúng tôi đã đổi chác hàng hóa với nhau để tiết kiệm chi phí.