Tiếng Việt
Đội quần tiếng Anh là gì?
đội quần tiếng Anh là Eat humble pie /iːt ˈhʌmbl paɪ/. Thể hiện sự hối lỗi hoặc xin lỗi sau khi đã tự ý hoặc sai lầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eat humble pie
Ví dụ câu với đội quần / Eat humble pie
- 1
Anh ấy phải ăn mừng vì đã thừa nhận sai lầm của mình.
He had to eat humble pie after admitting his mistake.
- 2
Cô ấy đã phải xin lỗi sau khi thừa nhận sai lầm của mình.
She had to eat humble pie after admitting her fault.
Ghi chú dùng từ đội quần
Cụm từ này dùng để chỉ việc xin lỗi hoặc thừa nhận sai lầm một cách khiêm tốn. Các từ liên quan: apologize (xin lỗi), admit (thừa nhận), apologize profusely (xin lỗi nồng nhiệt).
Video minh hoạ đội quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội quần
Câu hỏi thường gặp về "đội quần"
Đội quần tiếng Anh là gì?
Đội quần tiếng Anh là "Eat humble pie" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự hối lỗi hoặc xin lỗi sau khi đã tự ý hoặc sai lầm.
"Eat humble pie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eat humble pie" nghĩa tiếng Việt là "đội quần". Cụm từ này dùng để chỉ việc xin lỗi hoặc thừa nhận sai lầm một cách khiêm tốn.
Phát âm "Eat humble pie" như thế nào?
"Eat humble pie" có phiên âm IPA /iːt ˈhʌmbl paɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eat humble pie"?
He had to eat humble pie after admitting his mistake. — Anh ấy phải ăn mừng vì đã thừa nhận sai lầm của mình.