Tiếng Việt
Số lượng nhiều tiếng Anh là gì?
số lượng nhiều tiếng Anh là excess amount /ˈɛksɛs əˈmaʊnt/. Số lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excess amount
Ví dụ câu với số lượng nhiều / excess amount
- 1
Anh ấy đã tiêu thụ một lượng quá mức thức ăn trong bữa tiệc.
He consumed an excess amount of food at the party.
- 2
Chúng ta cần kiểm soát lượng khí thải để giảm thiểu ô nhiễm.
We need to control the excess amount of emissions to reduce pollution.
Ghi chú dùng từ số lượng nhiều
Từ này chỉ sự vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi. Các từ liên quan gồm 'surplus' (dư thừa), 'overabundance' (sự phong phú quá mức), và 'redundancy' (thừa thãi).
Video minh hoạ số lượng nhiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng nhiều
Câu hỏi thường gặp về "số lượng nhiều"
Số lượng nhiều tiếng Anh là gì?
Số lượng nhiều tiếng Anh là "excess amount" (danh từ), nghĩa là: Số lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi.
"excess amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excess amount" nghĩa tiếng Việt là "số lượng nhiều". Từ này chỉ sự vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi.
Phát âm "excess amount" như thế nào?
"excess amount" có phiên âm IPA /ˈɛksɛs əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excess amount"?
He consumed an excess amount of food at the party. — Anh ấy đã tiêu thụ một lượng quá mức thức ăn trong bữa tiệc.