Tiếng Việt
Hàng bán chậm tiếng Anh là gì?
hàng bán chậm tiếng Anh là excess inventory /ˈɛkˌsɛs ˌɪnvənˈtɔri/. Hàng tồn kho vượt quá nhu cầu bán hàng, gây ra tồn đọng trong kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excess inventory
Ví dụ câu với hàng bán chậm / excess inventory
- 1
Công ty phải giảm giá để tiêu thụ hàng tồn kho quá hạn.
The company had to discount to clear excess inventory.
- 2
Hàng tồn kho dư thừa làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp.
Excess inventory reduced the company's profit.
Ghi chú dùng từ hàng bán chậm
Hàng bán chậm là tình trạng tồn kho lớn hơn nhu cầu tiêu thụ. Các thuật ngữ liên quan: 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock' (kho hàng), 'overstock' (dư thừa hàng hóa).
Video minh hoạ hàng bán chậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng bán chậm
Câu hỏi thường gặp về "hàng bán chậm"
Hàng bán chậm tiếng Anh là gì?
Hàng bán chậm tiếng Anh là "excess inventory" (danh từ), nghĩa là: Hàng tồn kho vượt quá nhu cầu bán hàng, gây ra tồn đọng trong kho.
"excess inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excess inventory" nghĩa tiếng Việt là "hàng bán chậm". Hàng bán chậm là tình trạng tồn kho lớn hơn nhu cầu tiêu thụ.
Phát âm "excess inventory" như thế nào?
"excess inventory" có phiên âm IPA /ˈɛkˌsɛs ˌɪnvənˈtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excess inventory"?
The company had to discount to clear excess inventory. — Công ty phải giảm giá để tiêu thụ hàng tồn kho quá hạn.