Tiếng Việt
Mỡ thừa tiếng Anh là gì?
mỡ thừa tiếng Anh là Excess fat /ˈɛksɛs fæt/. Chất béo dư thừa trong cơ thể gây ra béo phì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excess fat
Ví dụ câu với mỡ thừa / Excess fat
- 1
Anh ấy cần giảm mỡ thừa để cải thiện sức khỏe.
He needs to lose excess fat to improve his health.
- 2
Chế độ ăn kiêng giúp giảm mỡ thừa hiệu quả.
A diet helps to effectively reduce excess fat.
Ghi chú dùng từ mỡ thừa
Mỡ thừa là lượng chất béo tích tụ quá mức trong cơ thể, gây ra béo phì. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'béo phì' (obesity), 'chế độ ăn' (diet), 'tập thể dục' (exercise).
Video minh hoạ mỡ thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỡ thừa
Câu hỏi thường gặp về "mỡ thừa"
Mỡ thừa tiếng Anh là gì?
Mỡ thừa tiếng Anh là "Excess fat" (danh từ), nghĩa là: Chất béo dư thừa trong cơ thể gây ra béo phì.
"Excess fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excess fat" nghĩa tiếng Việt là "mỡ thừa". Mỡ thừa là lượng chất béo tích tụ quá mức trong cơ thể, gây ra béo phì.
Phát âm "Excess fat" như thế nào?
"Excess fat" có phiên âm IPA /ˈɛksɛs fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excess fat"?
He needs to lose excess fat to improve his health. — Anh ấy cần giảm mỡ thừa để cải thiện sức khỏe.