The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mẫu tiếng Anh là gì?

làm mẫu tiếng Anh là model /ˈmɑdəl/. làm mẫu là hành động thể hiện hoặc trình diễn một cách rõ ràng để người khác học hỏi hoặc bắt chước.

Hình minh hoạ "làm mẫu" tiếng Anh là "model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

model

Động từ
/ˈmɑdəl/

Ví dụ câu với làm mẫu / model

  1. 1

    Cô ấy làm mẫu cách cắt tóc mới cho học viên.

    She demonstrated the new haircutting technique to her students.

  2. 2

    Thầy giáo làm mẫu cách viết chữ đẹp.

    The teacher modeled how to write beautifully.

Ghi chú dùng từ làm mẫu

Làm mẫu là hành động trình diễn để người khác học theo. Các từ liên quan: 'demonstrate' (trình diễn), 'exemplify' ( minh họa), 'show' (cho xem).

Video minh hoạ làm mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với làm mẫu

Câu hỏi thường gặp về "làm mẫu"

Làm mẫu tiếng Anh là gì?

Làm mẫu tiếng Anh là "model" (động từ), nghĩa là: làm mẫu là hành động thể hiện hoặc trình diễn một cách rõ ràng để người khác học hỏi hoặc bắt chước.

"model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"model" nghĩa tiếng Việt là "làm mẫu". Làm mẫu là hành động trình diễn để người khác học theo.

Phát âm "model" như thế nào?

"model" có phiên âm IPA /ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "model"?

She demonstrated the new haircutting technique to her students. — Cô ấy làm mẫu cách cắt tóc mới cho học viên.