Tiếng Việt
Dự liệu tiếng Anh là gì?
dự liệu tiếng Anh là anticipate /ænˈtɪsəpeɪt/. Dự liệu là hành động dự đoán hoặc mong đợi điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anticipate
Ví dụ câu với dự liệu / anticipate
- 1
Chúng tôi dự liệu rằng doanh số sẽ tăng trong quý tới.
We anticipate that sales will increase next quarter.
- 2
Anh ấy đã dự liệu trước được kết quả của cuộc thi.
He anticipated the outcome of the competition.
Ghi chú dùng từ dự liệu
Dự liệu liên quan đến việc dự đoán hoặc mong đợi. Các từ liên quan gồm 'predict' (dự đoán), 'expect' (mong đợi), và 'forecast' (dự báo).
Video minh hoạ dự liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dự liệu
Câu hỏi thường gặp về "dự liệu"
Dự liệu tiếng Anh là gì?
Dự liệu tiếng Anh là "anticipate" (động từ), nghĩa là: Dự liệu là hành động dự đoán hoặc mong đợi điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
"anticipate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anticipate" nghĩa tiếng Việt là "dự liệu". Dự liệu liên quan đến việc dự đoán hoặc mong đợi.
Phát âm "anticipate" như thế nào?
"anticipate" có phiên âm IPA /ænˈtɪsəpeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anticipate"?
We anticipate that sales will increase next quarter. — Chúng tôi dự liệu rằng doanh số sẽ tăng trong quý tới.