The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị áp suất tiếng Anh là gì?

đơn vị áp suất tiếng Anh là pressure unit /ˈprɛʃər ˈjuːnɪt/. Đơn vị đo lường áp suất, như Pascal hoặc bar.

Hình minh hoạ "đơn vị áp suất" tiếng Anh là "pressure unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pressure unit

Danh từ
/ˈprɛʃər ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với đơn vị áp suất / pressure unit

  1. 1

    Một khí nén có áp suất 100 Pascal.

    The compressed air has a pressure of 100 Pascals.

  2. 2

    Chúng ta dùng bar để đo áp suất trong lốp xe.

    We use bar to measure tire pressure.

Ghi chú dùng từ đơn vị áp suất

Đơn vị áp suất dùng để đo mức độ nén hoặc căng của một chất khí hoặc lỏng. Các đơn vị phổ biến gồm Pascal (Pa), bar, và psi. Các thuật ngữ liên quan: 'pressure' (áp suất), 'gauge' (đồng hồ đo áp suất), 'barometer' (máy đo khí quyển).

Video minh hoạ đơn vị áp suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị áp suất

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị áp suất"

Đơn vị áp suất tiếng Anh là gì?

Đơn vị áp suất tiếng Anh là "pressure unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo lường áp suất, như Pascal hoặc bar.

"pressure unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pressure unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị áp suất". Đơn vị áp suất dùng để đo mức độ nén hoặc căng của một chất khí hoặc lỏng.

Phát âm "pressure unit" như thế nào?

"pressure unit" có phiên âm IPA /ˈprɛʃər ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pressure unit"?

The compressed air has a pressure of 100 Pascals. — Một khí nén có áp suất 100 Pascal.