Tiếng Việt
Đơn vị kinh doanh tiếng Anh là gì?
đơn vị kinh doanh tiếng Anh là business unit /ˈbɪznɪs ˈjuːnɪt/. Đơn vị kinh doanh là một phần hoặc bộ phận của một tổ chức hoặc công ty hoạt động như một đơn vị độc lập để quản lý các hoạt động kinh doanh riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business unit
Ví dụ câu với đơn vị kinh doanh / business unit
- 1
Mỗi đơn vị kinh doanh của công ty đều có mục tiêu và ngân sách riêng.
Each business unit of the company has its own goals and budget.
- 2
Chúng tôi đã tổ chức lại các đơn vị kinh doanh để nâng cao hiệu quả hoạt động.
We reorganized the business units to improve operational efficiency.
Ghi chú dùng từ đơn vị kinh doanh
Đơn vị kinh doanh là một phần của tổ chức chịu trách nhiệm về hoạt động riêng biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'department' (phòng ban), 'division' (bộ phận), và 'subsidiary' (công ty con).
Video minh hoạ đơn vị kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị kinh doanh"
Đơn vị kinh doanh tiếng Anh là gì?
Đơn vị kinh doanh tiếng Anh là "business unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị kinh doanh là một phần hoặc bộ phận của một tổ chức hoặc công ty hoạt động như một đơn vị độc lập để quản lý các hoạt động kinh doanh riêng biệt.
"business unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị kinh doanh". Đơn vị kinh doanh là một phần của tổ chức chịu trách nhiệm về hoạt động riêng biệt.
Phát âm "business unit" như thế nào?
"business unit" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business unit"?
Each business unit of the company has its own goals and budget. — Mỗi đơn vị kinh doanh của công ty đều có mục tiêu và ngân sách riêng.