Tiếng Việt
Chịu phạt tiếng Anh là gì?
chịu phạt tiếng Anh là Accept punishment /əˈsɛpt ˈpʌnɪʃmənt/. Chấp nhận hình phạt hoặc hình thức kỷ luật do ai đó đưa ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accept punishment
Ví dụ câu với chịu phạt / Accept punishment
- 1
Cô ấy đã chấp nhận phạt vì lỗi của mình.
She accepted punishment for her mistake.
- 2
Họ không muốn chịu phạt, cố gắng tránh trách nhiệm.
They do not want to accept punishment, trying to avoid responsibility.
Ghi chú dùng từ chịu phạt
Chịu phạt là hành động chấp nhận hình phạt do lỗi của mình. Các từ liên quan: 'phạt' (punishment), 'trách nhiệm' (responsibility), 'kỷ luật' (discipline).
Video minh hoạ chịu phạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu phạt
Câu hỏi thường gặp về "chịu phạt"
Chịu phạt tiếng Anh là gì?
Chịu phạt tiếng Anh là "Accept punishment" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận hình phạt hoặc hình thức kỷ luật do ai đó đưa ra.
"Accept punishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accept punishment" nghĩa tiếng Việt là "chịu phạt". Chịu phạt là hành động chấp nhận hình phạt do lỗi của mình.
Phát âm "Accept punishment" như thế nào?
"Accept punishment" có phiên âm IPA /əˈsɛpt ˈpʌnɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accept punishment"?
She accepted punishment for her mistake. — Cô ấy đã chấp nhận phạt vì lỗi của mình.