The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng biến tiếng Anh là gì?

đồng biến tiếng Anh là increasing /ɪnˈkrisɪŋ/. Danh từ chỉ sự tăng lên hoặc mở rộng về số lượng hoặc mức độ của một hiện tượng hoặc giá trị.

Hình minh hoạ "đồng biến" tiếng Anh là "increasing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

increasing

Danh từ
/ɪnˈkrisɪŋ/

Ví dụ câu với đồng biến / increasing

  1. 1

    Giá cổ phiếu đang đồng biến với thị trường chung.

    The stock prices are increasing along with the overall market.

  2. 2

    Trong quá trình học, điểm số của cô ấy đồng biến theo thời gian.

    During the course, her grades are increasing over time.

Ghi chú dùng từ đồng biến

Đồng biến là thuật ngữ trong toán học và kinh tế để mô tả sự tăng cùng chiều của các biến số. Các từ liên quan gồm 'đồng biến' (correlated), 'biến đổi' (change), 'tăng trưởng' (growth).

Video minh hoạ đồng biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng biến

Câu hỏi thường gặp về "đồng biến"

Đồng biến tiếng Anh là gì?

Đồng biến tiếng Anh là "increasing" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự tăng lên hoặc mở rộng về số lượng hoặc mức độ của một hiện tượng hoặc giá trị.

"increasing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"increasing" nghĩa tiếng Việt là "đồng biến". Đồng biến là thuật ngữ trong toán học và kinh tế để mô tả sự tăng cùng chiều của các biến số.

Phát âm "increasing" như thế nào?

"increasing" có phiên âm IPA /ɪnˈkrisɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "increasing"?

The stock prices are increasing along with the overall market. — Giá cổ phiếu đang đồng biến với thị trường chung.