Tiếng Việt
Đồng bối tiếng Anh là gì?
đồng bối tiếng Anh là peer /pɪr/. Bạn cùng trang lứa, người có cùng tuổi hoặc vị trí xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peer
Ví dụ câu với đồng bối / peer
- 1
Bạn bè đồng bối trong lớp học của tôi rất thân thiết.
My peers in the class are very close.
- 2
Anh ấy đã gặp nhiều thử thách khi làm việc cùng các đồng bối của mình.
He faced many challenges working with his peers.
Ghi chú dùng từ đồng bối
Đồng bối đề cập đến những người cùng tuổi hoặc cùng cấp trong một nhóm hoặc xã hội. Các từ liên quan: 'peer group' (nhóm bạn cùng tuổi), 'colleague' (đồng nghiệp), 'classmate' (bạn cùng lớp).
Video minh hoạ đồng bối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng bối
Câu hỏi thường gặp về "đồng bối"
Đồng bối tiếng Anh là gì?
Đồng bối tiếng Anh là "peer" (danh từ), nghĩa là: Bạn cùng trang lứa, người có cùng tuổi hoặc vị trí xã hội.
"peer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peer" nghĩa tiếng Việt là "đồng bối". Đồng bối đề cập đến những người cùng tuổi hoặc cùng cấp trong một nhóm hoặc xã hội.
Phát âm "peer" như thế nào?
"peer" có phiên âm IPA /pɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peer"?
My peers in the class are very close. — Bạn bè đồng bối trong lớp học của tôi rất thân thiết.