Tiếng Việt
Đóng chóc tiếng Anh là gì?
Đóng chóc tiếng Anh là Coagulate /koʊˈæɡjuleɪt/. Làm đặc lại hoặc kết tụ thành khối, thường do quá trình hóa học hoặc nhiệt độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coagulate
Ví dụ câu với Đóng chóc / Coagulate
- 1
Nước mưa làm đông lại thành đá khi trời lạnh.
Rainwater coagulates into ice when it gets cold.
- 2
Các protein trong máu có thể đông lại gây tắc nghẽn mạch máu.
Proteins in the blood can coagulate, causing blood clots.
Ghi chú dùng từ Đóng chóc
Đóng chóc đề cập đến quá trình các chất lỏng trở nên đặc hoặc kết tụ lại, thường thấy trong y học hoặc công nghiệp. Các từ liên quan gồm 'clot' (cục máu đông), 'solidify' (đặc lại), 'precipitate' (kết tủa).
Video minh hoạ Đóng chóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đóng chóc
Câu hỏi thường gặp về "Đóng chóc"
Đóng chóc tiếng Anh là gì?
Đóng chóc tiếng Anh là "Coagulate" (động từ), nghĩa là: Làm đặc lại hoặc kết tụ thành khối, thường do quá trình hóa học hoặc nhiệt độ.
"Coagulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coagulate" nghĩa tiếng Việt là "Đóng chóc". Đóng chóc đề cập đến quá trình các chất lỏng trở nên đặc hoặc kết tụ lại, thường thấy trong y học hoặc công nghiệp.
Phát âm "Coagulate" như thế nào?
"Coagulate" có phiên âm IPA /koʊˈæɡjuleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coagulate"?
Rainwater coagulates into ice when it gets cold. — Nước mưa làm đông lại thành đá khi trời lạnh.