Tiếng Việt
Đóng cục tiếng Anh là gì?
Đóng cục tiếng Anh là Clot /klɒt/. Làm đặc lại hoặc đông lại thành cục, thường do máu hoặc chất lỏng đông đặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clot
Ví dụ câu với Đóng cục / Clot
- 1
Máu bắt đầu đóng cục sau khi bị thương.
The blood started to clot after the injury.
- 2
Chất lỏng này đã đóng cục trong tủ lạnh.
This liquid has clotted in the refrigerator.
Ghi chú dùng từ Đóng cục
Đóng cục là quá trình hình thành cục do đông máu hoặc đông đặc. Các từ liên quan gồm 'clotting' (đông máu), 'coagulate' (đông đặc), 'thrombus' ( huyết khối).
Video minh hoạ Đóng cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đóng cục
Câu hỏi thường gặp về "Đóng cục"
Đóng cục tiếng Anh là gì?
Đóng cục tiếng Anh là "Clot" (động từ), nghĩa là: Làm đặc lại hoặc đông lại thành cục, thường do máu hoặc chất lỏng đông đặc.
"Clot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clot" nghĩa tiếng Việt là "Đóng cục". Đóng cục là quá trình hình thành cục do đông máu hoặc đông đặc.
Phát âm "Clot" như thế nào?
"Clot" có phiên âm IPA /klɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clot"?
The blood started to clot after the injury. — Máu bắt đầu đóng cục sau khi bị thương.