Tiếng Việt
Công suất động cơ tiếng Anh là gì?
công suất động cơ tiếng Anh là engine power /ˈɛnʤɪn ˈpaʊər/. Công suất của động cơ thể hiện khả năng sinh ra năng lượng của nó, thường đo bằng mã lực hoặc kilowatt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
engine power
Ví dụ câu với công suất động cơ / engine power
- 1
Động cơ này có công suất 200 mã lực.
This engine has a power output of 200 horsepower.
- 2
Công suất động cơ ảnh hưởng lớn đến hiệu suất xe.
Engine power greatly affects the vehicle's performance.
Ghi chú dùng từ công suất động cơ
Công suất động cơ là chỉ số quan trọng trong kỹ thuật ô tô, liên quan đến sức mạnh của động cơ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'torque' (mô-men xoắn), 'horsepower' (mã lực), và 'power output' (công suất đầu ra).
Video minh hoạ công suất động cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất động cơ
Câu hỏi thường gặp về "công suất động cơ"
Công suất động cơ tiếng Anh là gì?
Công suất động cơ tiếng Anh là "engine power" (danh từ), nghĩa là: Công suất của động cơ thể hiện khả năng sinh ra năng lượng của nó, thường đo bằng mã lực hoặc kilowatt.
"engine power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"engine power" nghĩa tiếng Việt là "công suất động cơ". Công suất động cơ là chỉ số quan trọng trong kỹ thuật ô tô, liên quan đến sức mạnh của động cơ.
Phát âm "engine power" như thế nào?
"engine power" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪn ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "engine power"?
This engine has a power output of 200 horsepower. — Động cơ này có công suất 200 mã lực.