The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Động cơ nổ tiếng Anh là gì?

Động cơ nổ tiếng Anh là Internal combustion engine /ɪnˈtɜrnəl kəmˈbʌsʧən ˈɛn.dʒɪn/. Động cơ hoạt động bằng cách đốt nhiên liệu trong buồng đốt để tạo ra năng lượng.

Hình minh hoạ "Động cơ nổ" tiếng Anh là "Internal combustion engine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Internal combustion engine

Danh từ
/ɪnˈtɜrnəl kəmˈbʌsʧən ˈɛn.dʒɪn/

Ví dụ câu với Động cơ nổ / Internal combustion engine

  1. 1

    Xe ô tô sử dụng động cơ nổ để vận hành.

    Cars use internal combustion engines to operate.

  2. 2

    Động cơ nổ đã được phát minh từ thế kỷ 19.

    The internal combustion engine was invented in the 19th century.

Ghi chú dùng từ Động cơ nổ

Động cơ nổ là loại động cơ đốt trong, liên quan đến các thuật ngữ như 'xăng', 'dầu diesel', 'nhiên liệu'.

Video minh hoạ Động cơ nổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Động cơ nổ

Câu hỏi thường gặp về "Động cơ nổ"

Động cơ nổ tiếng Anh là gì?

Động cơ nổ tiếng Anh là "Internal combustion engine" (danh từ), nghĩa là: Động cơ hoạt động bằng cách đốt nhiên liệu trong buồng đốt để tạo ra năng lượng.

"Internal combustion engine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Internal combustion engine" nghĩa tiếng Việt là "Động cơ nổ". Động cơ nổ là loại động cơ đốt trong, liên quan đến các thuật ngữ như 'xăng', 'dầu diesel', 'nhiên liệu'.

Phát âm "Internal combustion engine" như thế nào?

"Internal combustion engine" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl kəmˈbʌsʧən ˈɛn.dʒɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Internal combustion engine"?

Cars use internal combustion engines to operate. — Xe ô tô sử dụng động cơ nổ để vận hành.