Tiếng Việt
Làm động đậy tiếng Anh là gì?
làm động đậy tiếng Anh là make something move /meɪk ˈsʌmθɪŋ muv/. làm cho vật thể nào đó chuyển động hoặc có chuyển động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make something move
Ví dụ câu với làm động đậy / make something move
- 1
Bạn có thể làm động đậy chiếc ghế để xem nó có bị lỏng không.
You can make the chair move to see if it's loose.
- 2
Hãy làm động đậy đồ chơi để thu hút sự chú ý của trẻ.
Make the toy move to attract the child's attention.
Ghi chú dùng từ làm động đậy
Diễn đạt hành động làm cho vật thể chuyển động. Các từ liên quan: 'move' (di chuyển), 'shift' (dịch chuyển), 'jiggle' (lắc nhẹ).
Video minh hoạ làm động đậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm động đậy
Câu hỏi thường gặp về "làm động đậy"
Làm động đậy tiếng Anh là gì?
Làm động đậy tiếng Anh là "make something move" (cụm từ), nghĩa là: làm cho vật thể nào đó chuyển động hoặc có chuyển động.
"make something move" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make something move" nghĩa tiếng Việt là "làm động đậy". Diễn đạt hành động làm cho vật thể chuyển động.
Phát âm "make something move" như thế nào?
"make something move" có phiên âm IPA /meɪk ˈsʌmθɪŋ muv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make something move"?
You can make the chair move to see if it's loose. — Bạn có thể làm động đậy chiếc ghế để xem nó có bị lỏng không.