The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng đina tiếng Anh là gì?

đồng đina tiếng Anh là dinar /ˈdiːnɑːr/. Đồng tiền cổ của nhiều quốc gia Trung Đông và Bắc Phi, hiện nay là đơn vị tiền tệ của một số quốc gia như Jordan và Kuwait.

Hình minh hoạ "đồng đina" tiếng Anh là "dinar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dinar

Danh từ
/ˈdiːnɑːr/

Ví dụ câu với đồng đina / dinar

  1. 1

    Anh ấy đã đổi đô la sang đồng dinar để mua hàng ở Kuwait.

    He exchanged dollars for dinars to buy goods in Kuwait.

  2. 2

    Giá trị của đồng dinar đã tăng lên trong những năm gần đây.

    The value of the dinar has increased in recent years.

Ghi chú dùng từ đồng đina

Đồng đina là tiền tệ của các quốc gia Trung Đông như Jordan và Kuwait. Các từ liên quan: 'currency' (tiền tệ), 'banknote' (tiền giấy), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái).

Video minh hoạ đồng đina

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng đina

Câu hỏi thường gặp về "đồng đina"

Đồng đina tiếng Anh là gì?

Đồng đina tiếng Anh là "dinar" (danh từ), nghĩa là: Đồng tiền cổ của nhiều quốc gia Trung Đông và Bắc Phi, hiện nay là đơn vị tiền tệ của một số quốc gia như Jordan và Kuwait.

"dinar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dinar" nghĩa tiếng Việt là "đồng đina". Đồng đina là tiền tệ của các quốc gia Trung Đông như Jordan và Kuwait.

Phát âm "dinar" như thế nào?

"dinar" có phiên âm IPA /ˈdiːnɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dinar"?

He exchanged dollars for dinars to buy goods in Kuwait. — Anh ấy đã đổi đô la sang đồng dinar để mua hàng ở Kuwait.