Tiếng Việt
Đồng euro tiếng Anh là gì?
đồng euro tiếng Anh là euro /ˈjʊərəʊ/. Đồng tiền chung của Liên minh Châu Âu, được sử dụng bởi nhiều quốc gia thành viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
euro
Ví dụ câu với đồng euro / euro
- 1
Tôi đã đổi tiền sang đồng euro khi đi du lịch châu Âu.
I exchanged my money for euros when I traveled to Europe.
- 2
Giá cả ở các quốc gia dùng đồng euro thường khá ổn định.
Prices in countries using the euro are usually quite stable.
Ghi chú dùng từ đồng euro
Đồng euro là đơn vị tiền tệ chính của Liên minh Châu Âu. Các từ liên quan: 'currency' (tiền tệ), 'banknote' (tiền giấy), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái).
Video minh hoạ đồng euro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng euro
Câu hỏi thường gặp về "đồng euro"
Đồng euro tiếng Anh là gì?
Đồng euro tiếng Anh là "euro" (danh từ), nghĩa là: Đồng tiền chung của Liên minh Châu Âu, được sử dụng bởi nhiều quốc gia thành viên.
"euro" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"euro" nghĩa tiếng Việt là "đồng euro". Đồng euro là đơn vị tiền tệ chính của Liên minh Châu Âu.
Phát âm "euro" như thế nào?
"euro" có phiên âm IPA /ˈjʊərəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "euro"?
I exchanged my money for euros when I traveled to Europe. — Tôi đã đổi tiền sang đồng euro khi đi du lịch châu Âu.