Tiếng Việt
Đồng hồ áp suất nước tiếng Anh là gì?
đồng hồ áp suất nước tiếng Anh là Water pressure gauge /ˈwɔːtər ˈprɛʃər ɡeɪdʒ/. Thiết bị đo áp lực của nước trong hệ thống ống dẫn hoặc thiết bị thủy lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water pressure gauge
Ví dụ câu với đồng hồ áp suất nước / Water pressure gauge
- 1
The water pressure gauge showed a high reading, indicating a potential leak.
Áp kế nước cho thấy mức áp lực cao, báo hiệu rò rỉ có thể xảy ra.
- 2
Make sure to check the water pressure gauge before using the sprinkler system.
Hãy chắc chắn kiểm tra đồng hồ áp suất nước trước khi sử dụng hệ thống tưới tiêu.
Ghi chú dùng từ đồng hồ áp suất nước
Đồng hồ áp suất nước dùng để đo áp lực của nước trong hệ thống. Các từ liên quan: pressure (áp lực), gauge (đồng hồ đo), valve (van).
Video minh hoạ đồng hồ áp suất nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ áp suất nước
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ áp suất nước"
Đồng hồ áp suất nước tiếng Anh là gì?
Đồng hồ áp suất nước tiếng Anh là "Water pressure gauge" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo áp lực của nước trong hệ thống ống dẫn hoặc thiết bị thủy lực.
"Water pressure gauge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water pressure gauge" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ áp suất nước". Đồng hồ áp suất nước dùng để đo áp lực của nước trong hệ thống.
Phát âm "Water pressure gauge" như thế nào?
"Water pressure gauge" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈprɛʃər ɡeɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water pressure gauge"?
Áp kế nước cho thấy mức áp lực cao, báo hiệu rò rỉ có thể xảy ra. — The water pressure gauge showed a high reading, indicating a potential leak.