Tiếng Việt
Đồng hồ áp suất tiếng Anh là gì?
đồng hồ áp suất tiếng Anh là pressure gauge /ˈprɛʃər geɪʤ/. Thiết bị đo áp suất trong hệ thống kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pressure gauge
Ví dụ câu với đồng hồ áp suất / pressure gauge
- 1
Nhà máy đã kiểm tra đồng hồ áp suất để đảm bảo an toàn.
The factory checked the pressure gauge to ensure safety.
- 2
Bạn cần đọc đồng hồ áp suất trước khi bắt đầu vận hành máy.
You need to read the pressure gauge before starting the machine.
Ghi chú dùng từ đồng hồ áp suất
Đồng hồ áp suất dùng để đo áp suất trong các hệ thống kỹ thuật. Các từ liên quan: 'manometer' (máy đo áp suất), 'sensor' (cảm biến), 'valve' (van).
Video minh hoạ đồng hồ áp suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ áp suất
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ áp suất"
Đồng hồ áp suất tiếng Anh là gì?
Đồng hồ áp suất tiếng Anh là "pressure gauge" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo áp suất trong hệ thống kỹ thuật.
"pressure gauge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pressure gauge" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ áp suất". Đồng hồ áp suất dùng để đo áp suất trong các hệ thống kỹ thuật.
Phát âm "pressure gauge" như thế nào?
"pressure gauge" có phiên âm IPA /ˈprɛʃər geɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pressure gauge"?
The factory checked the pressure gauge to ensure safety. — Nhà máy đã kiểm tra đồng hồ áp suất để đảm bảo an toàn.