Tiếng Việt
Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là gì?
đồng hồ đeo tay tiếng Anh là wristwatch /ˈrɪˌstwɑʧ/. Đồng hồ đeo tay là một loại đồng hồ nhỏ gắn trên cổ tay để xem giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wristwatch
Ví dụ câu với đồng hồ đeo tay / wristwatch
- 1
Tôi mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới hôm qua.
I bought a new wristwatch yesterday.
- 2
Cô ấy thích đeo đồng hồ đeo tay màu bạc.
She likes to wear a silver wristwatch.
Ghi chú dùng từ đồng hồ đeo tay
Đồng hồ đeo tay là loại đồng hồ nhỏ đeo trên cổ tay, thường dùng để xem giờ. Các từ liên quan gồm có 'watch' (đồng hồ), 'clock' (đồng hồ để bàn hoặc treo tường), 'bracelet' (lắc tay).
Video minh hoạ đồng hồ đeo tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ đeo tay
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ đeo tay"
Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là gì?
Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là "wristwatch" (danh từ), nghĩa là: Đồng hồ đeo tay là một loại đồng hồ nhỏ gắn trên cổ tay để xem giờ.
"wristwatch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wristwatch" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ đeo tay". Đồng hồ đeo tay là loại đồng hồ nhỏ đeo trên cổ tay, thường dùng để xem giờ.
Phát âm "wristwatch" như thế nào?
"wristwatch" có phiên âm IPA /ˈrɪˌstwɑʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wristwatch"?
I bought a new wristwatch yesterday. — Tôi mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới hôm qua.