The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng hồ đo công suất tiếng Anh là gì?

đồng hồ đo công suất tiếng Anh là Power meter /ˈpaʊər ˈmiːtər/. Thiết bị đo lượng công suất tiêu thụ hoặc phát ra trong một hệ thống điện hoặc điện tử.

Hình minh hoạ "đồng hồ đo công suất" tiếng Anh là "Power meter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Power meter

Danh từ
/ˈpaʊər ˈmiːtər/

Ví dụ câu với đồng hồ đo công suất / Power meter

  1. 1

    Power meters are essential for monitoring energy consumption in households.

    Các đồng hồ đo công suất rất cần thiết để theo dõi tiêu thụ năng lượng trong gia đình.

  2. 2

    Installing a power meter can help reduce electricity bills.

    Lắp đặt đồng hồ đo công suất có thể giúp giảm hóa đơn tiền điện.

Ghi chú dùng từ đồng hồ đo công suất

Đồng hồ đo công suất là thiết bị đo lượng năng lượng tiêu thụ hoặc phát ra, thường dùng trong các hệ thống điện. Các thuật ngữ liên quan: 'energy consumption' (tiêu thụ năng lượng), 'electricity meter' (đồng hồ điện), 'power monitoring' (giám sát công suất).

Video minh hoạ đồng hồ đo công suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng hồ đo công suất

Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ đo công suất"

Đồng hồ đo công suất tiếng Anh là gì?

Đồng hồ đo công suất tiếng Anh là "Power meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo lượng công suất tiêu thụ hoặc phát ra trong một hệ thống điện hoặc điện tử.

"Power meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Power meter" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ đo công suất". Đồng hồ đo công suất là thiết bị đo lượng năng lượng tiêu thụ hoặc phát ra, thường dùng trong các hệ thống điện.

Phát âm "Power meter" như thế nào?

"Power meter" có phiên âm IPA /ˈpaʊər ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Power meter"?

Các đồng hồ đo công suất rất cần thiết để theo dõi tiêu thụ năng lượng trong gia đình. — Power meters are essential for monitoring energy consumption in households.