Tiếng Việt
Đồng hồ mặt trời tiếng Anh là gì?
đồng hồ mặt trời tiếng Anh là Sundial /ˈsʌnˌdaɪəl/. Đồng hồ mặt trời là dụng cụ dùng để đo thời gian dựa trên bóng của mặt trời chiếu vào một mặt phẳng có vạch chia giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sundial
Ví dụ câu với đồng hồ mặt trời / Sundial
- 1
Chúng tôi đã học cách đọc đồng hồ mặt trời trong giờ học ngoài trời.
We learned how to read a sundial during our outdoor class.
- 2
Đồng hồ mặt trời cổ đã từng được sử dụng rộng rãi trước khi có đồng hồ đeo tay.
Ancient sundials were widely used before wristwatches became popular.
Ghi chú dùng từ đồng hồ mặt trời
Đồng hồ mặt trời là một loại dụng cụ đo thời gian dựa trên bóng của mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đồng hồ', 'bóng', 'mặt trời'.
Video minh hoạ đồng hồ mặt trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ mặt trời
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ mặt trời"
Đồng hồ mặt trời tiếng Anh là gì?
Đồng hồ mặt trời tiếng Anh là "Sundial" (danh từ), nghĩa là: Đồng hồ mặt trời là dụng cụ dùng để đo thời gian dựa trên bóng của mặt trời chiếu vào một mặt phẳng có vạch chia giờ.
"Sundial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sundial" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ mặt trời". Đồng hồ mặt trời là một loại dụng cụ đo thời gian dựa trên bóng của mặt trời.
Phát âm "Sundial" như thế nào?
"Sundial" có phiên âm IPA /ˈsʌnˌdaɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sundial"?
We learned how to read a sundial during our outdoor class. — Chúng tôi đã học cách đọc đồng hồ mặt trời trong giờ học ngoài trời.