Tiếng Việt
Đồng hoang tiếng Anh là gì?
đồng hoang tiếng Anh là wasteland /weɪstlænd/. Vùng đất hoang, không có người sinh sống hoặc trồng trọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wasteland
Ví dụ câu với đồng hoang / wasteland
- 1
Sau trận chiến, khu vực này trở thành đồng hoang.
The battlefield turned into a wasteland after the war.
- 2
Họ đã bỏ hoang khu đất này nhiều năm trước.
They abandoned this wasteland many years ago.
Ghi chú dùng từ đồng hoang
Đồng hoang là đất đai bỏ hoang, không phát triển. Các từ liên quan gồm 'desert' (sa mạc), 'barren land' (đất cằn cỗi), 'desolation' (sự hoang tàn).
Video minh hoạ đồng hoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hoang
Câu hỏi thường gặp về "đồng hoang"
Đồng hoang tiếng Anh là gì?
Đồng hoang tiếng Anh là "wasteland" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất hoang, không có người sinh sống hoặc trồng trọt.
"wasteland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wasteland" nghĩa tiếng Việt là "đồng hoang". Đồng hoang là đất đai bỏ hoang, không phát triển.
Phát âm "wasteland" như thế nào?
"wasteland" có phiên âm IPA /weɪstlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wasteland"?
The battlefield turned into a wasteland after the war. — Sau trận chiến, khu vực này trở thành đồng hoang.