The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đóng khung tiếng Anh là gì?

đóng khung tiếng Anh là frame /freɪm/. đóng khung là hành động tạo ra hoặc đặt một khung xung quanh vật thể để giữ hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "đóng khung" tiếng Anh là "frame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frame

Động từ
/freɪm/

Ví dụ câu với đóng khung / frame

  1. 1

    Tôi đã đóng khung bức tranh của mình để treo trên tường.

    I framed my painting to hang on the wall.

  2. 2

    Anh ấy đã đóng khung ảnh gia đình để trang trí phòng khách.

    He framed the family photo to decorate the living room.

Ghi chú dùng từ đóng khung

Đóng khung là hành động tạo khung cho vật thể, thường dùng trong nghệ thuật và trang trí. Các từ liên quan gồm 'framing' (việc đóng khung), 'border' (viền), 'moulding' (phào).

Video minh hoạ đóng khung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đóng khung

Câu hỏi thường gặp về "đóng khung"

Đóng khung tiếng Anh là gì?

Đóng khung tiếng Anh là "frame" (động từ), nghĩa là: đóng khung là hành động tạo ra hoặc đặt một khung xung quanh vật thể để giữ hoặc trang trí.

"frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frame" nghĩa tiếng Việt là "đóng khung". Đóng khung là hành động tạo khung cho vật thể, thường dùng trong nghệ thuật và trang trí.

Phát âm "frame" như thế nào?

"frame" có phiên âm IPA /freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frame"?

I framed my painting to hang on the wall. — Tôi đã đóng khung bức tranh của mình để treo trên tường.