The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng lira tiếng Anh là gì?

đồng lira tiếng Anh là lira /ˈlɪrə/. Đồng tiền cũ của Thổ Nhĩ Kỳ và một số quốc gia khác, hiện đã không còn sử dụng.

Hình minh hoạ "đồng lira" tiếng Anh là "lira"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lira

Danh từ
/ˈlɪrə/

Ví dụ câu với đồng lira / lira

  1. 1

    Anh ấy đã đổi đô la sang đồng lira để mua hàng ở Thổ Nhĩ Kỳ.

    He exchanged dollars for lira to buy goods in Turkey.

  2. 2

    Giá trị của đồng lira đã giảm mạnh trong những năm gần đây.

    The value of the lira has depreciated significantly in recent years.

Ghi chú dùng từ đồng lira

Lira là đơn vị tiền tệ cũ của Thổ Nhĩ Kỳ, hiện nay đã thay thế bằng đồng lira mới. Các thuật ngữ liên quan: 'currency' (đơn vị tiền tệ), 'depreciation' (sự mất giá), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái).

Video minh hoạ đồng lira

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng lira

Câu hỏi thường gặp về "đồng lira"

Đồng lira tiếng Anh là gì?

Đồng lira tiếng Anh là "lira" (danh từ), nghĩa là: Đồng tiền cũ của Thổ Nhĩ Kỳ và một số quốc gia khác, hiện đã không còn sử dụng.

"lira" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lira" nghĩa tiếng Việt là "đồng lira". Lira là đơn vị tiền tệ cũ của Thổ Nhĩ Kỳ, hiện nay đã thay thế bằng đồng lira mới.

Phát âm "lira" như thế nào?

"lira" có phiên âm IPA /ˈlɪrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lira"?

He exchanged dollars for lira to buy goods in Turkey. — Anh ấy đã đổi đô la sang đồng lira để mua hàng ở Thổ Nhĩ Kỳ.