Tiếng Việt
Đồng môn tiếng Anh là gì?
đồng môn tiếng Anh là classmate /ˈklæˌsmeɪt/. Bạn học cùng lớp hoặc cùng trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
classmate
Ví dụ câu với đồng môn / classmate
- 1
Tôi gặp đồng môn cũ trong buổi họp lớp.
I met my old classmate at the class reunion.
- 2
Các đồng môn của tôi đều rất thân thiết.
All my classmates are very close.
Ghi chú dùng từ đồng môn
Đồng môn là người học cùng lớp hoặc cùng trường. Các từ liên quan: bạn học (classmate), bạn cùng lớp (classmate), học sinh (student).
Video minh hoạ đồng môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng môn
Câu hỏi thường gặp về "đồng môn"
Đồng môn tiếng Anh là gì?
Đồng môn tiếng Anh là "classmate" (danh từ), nghĩa là: Bạn học cùng lớp hoặc cùng trường.
"classmate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"classmate" nghĩa tiếng Việt là "đồng môn". Đồng môn là người học cùng lớp hoặc cùng trường.
Phát âm "classmate" như thế nào?
"classmate" có phiên âm IPA /ˈklæˌsmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "classmate"?
I met my old classmate at the class reunion. — Tôi gặp đồng môn cũ trong buổi họp lớp.