The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng mưu tiếng Anh là gì?

đồng mưu tiếng Anh là co-conspirator /koʊ-kənˈspɪrətər/. Người cùng âm mưu, hợp tác trong việc làm điều xấu hoặc phi pháp.

Hình minh hoạ "đồng mưu" tiếng Anh là "co-conspirator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

co-conspirator

Danh từ
/koʊ-kənˈspɪrətər/

Ví dụ câu với đồng mưu / co-conspirator

  1. 1

    Họ là những đồng mưu trong vụ trộm cắp đó.

    They were co-conspirators in the theft.

  2. 2

    Các đồng mưu đã bị bắt giữ và xét xử.

    The co-conspirators were arrested and tried.

Ghi chú dùng từ đồng mưu

Đồng mưu là người cùng âm mưu, hợp tác trong việc làm điều xấu. Các từ liên quan: 'âm mưu' (conspiracy), 'đồng phạm' (accomplice), 'âm mưu xấu' (evil plot).

Video minh hoạ đồng mưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng mưu

Câu hỏi thường gặp về "đồng mưu"

Đồng mưu tiếng Anh là gì?

Đồng mưu tiếng Anh là "co-conspirator" (danh từ), nghĩa là: Người cùng âm mưu, hợp tác trong việc làm điều xấu hoặc phi pháp.

"co-conspirator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"co-conspirator" nghĩa tiếng Việt là "đồng mưu". Đồng mưu là người cùng âm mưu, hợp tác trong việc làm điều xấu.

Phát âm "co-conspirator" như thế nào?

"co-conspirator" có phiên âm IPA /koʊ-kənˈspɪrətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "co-conspirator"?

They were co-conspirators in the theft. — Họ là những đồng mưu trong vụ trộm cắp đó.