Tiếng Việt
Đồng phạm tiếng Anh là gì?
đồng phạm tiếng Anh là accomplice /əˈkɑmpləs/. Người cùng tham gia hoặc giúp đỡ trong một hành vi phạm tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accomplice
Ví dụ câu với đồng phạm / accomplice
- 1
Anh ấy bị bắt vì là đồng phạm trong vụ trộm cắp.
He was arrested as an accomplice in the theft.
- 2
Cô ấy khai rằng cô không phải là đồng phạm trong vụ án.
She stated that she was not an accomplice in the case.
Ghi chú dùng từ đồng phạm
Đồng phạm là người cùng tham gia vào một hành vi phạm tội. Các từ liên quan: 'criminal partner' (đồng phạm tội), 'accessory' (kẻ tiếp tay), 'co-conspirator' (đồng mưu).
Video minh hoạ đồng phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng phạm
Câu hỏi thường gặp về "đồng phạm"
Đồng phạm tiếng Anh là gì?
Đồng phạm tiếng Anh là "accomplice" (danh từ), nghĩa là: Người cùng tham gia hoặc giúp đỡ trong một hành vi phạm tội.
"accomplice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accomplice" nghĩa tiếng Việt là "đồng phạm". Đồng phạm là người cùng tham gia vào một hành vi phạm tội.
Phát âm "accomplice" như thế nào?
"accomplice" có phiên âm IPA /əˈkɑmpləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accomplice"?
He was arrested as an accomplice in the theft. — Anh ấy bị bắt vì là đồng phạm trong vụ trộm cắp.