Tiếng Việt
Đồng phân tiếng Anh là gì?
đồng phân tiếng Anh là isomer /ˈaɪsəmər/. Chất có cùng công thức phân tử nhưng cấu trúc phân tử khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
isomer
Ví dụ câu với đồng phân / isomer
- 1
Các đồng phân của C4H10 gồm n-Butan và isobutan.
The isomers of C4H10 include n-butane and isobutane.
- 2
Đồng phân giúp hiểu rõ tính chất của các hợp chất hữu cơ.
Isomers help us understand the properties of organic compounds.
Ghi chú dùng từ đồng phân
Đồng phân là các hợp chất có cùng công thức phân tử nhưng khác về cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'structural isomer' (đồng phân cấu trúc), 'stereoisomer' (đồng phân hình học), và 'geometric isomer' (đồng phân hình học).
Video minh hoạ đồng phân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng phân
Câu hỏi thường gặp về "đồng phân"
Đồng phân tiếng Anh là gì?
Đồng phân tiếng Anh là "isomer" (danh từ), nghĩa là: Chất có cùng công thức phân tử nhưng cấu trúc phân tử khác nhau.
"isomer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"isomer" nghĩa tiếng Việt là "đồng phân". Đồng phân là các hợp chất có cùng công thức phân tử nhưng khác về cấu trúc.
Phát âm "isomer" như thế nào?
"isomer" có phiên âm IPA /ˈaɪsəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "isomer"?
The isomers of C4H10 include n-butane and isobutane. — Các đồng phân của C4H10 gồm n-Butan và isobutan.