The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đóng quân tiếng Anh là gì?

đóng quân tiếng Anh là station troops /ˈsteɪʃən truːps/. đặt quân đội tại một vị trí để canh giữ hoặc kiểm soát khu vực đó.

Hình minh hoạ "đóng quân" tiếng Anh là "station troops"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

station troops

Động từ
/ˈsteɪʃən truːps/

Ví dụ câu với đóng quân / station troops

  1. 1

    Quân đội đã đóng quân ở biên giới để bảo vệ đất nước.

    The troops stationed at the border are protecting the country.

  2. 2

    Họ đóng quân trong căn cứ để chuẩn bị cho cuộc hành quân.

    They station troops in the base to prepare for the operation.

Ghi chú dùng từ đóng quân

Đóng quân là hành động đặt quân đội tại một vị trí nhất định để kiểm soát hoặc bảo vệ. Các từ liên quan: 'deploy' (triển khai), 'garrison' (đồn trú), 'military base' (căn cứ quân sự).

Video minh hoạ đóng quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đóng quân

Câu hỏi thường gặp về "đóng quân"

Đóng quân tiếng Anh là gì?

Đóng quân tiếng Anh là "station troops" (động từ), nghĩa là: đặt quân đội tại một vị trí để canh giữ hoặc kiểm soát khu vực đó.

"station troops" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"station troops" nghĩa tiếng Việt là "đóng quân". Đóng quân là hành động đặt quân đội tại một vị trí nhất định để kiểm soát hoặc bảo vệ.

Phát âm "station troops" như thế nào?

"station troops" có phiên âm IPA /ˈsteɪʃən truːps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "station troops"?

The troops stationed at the border are protecting the country. — Quân đội đã đóng quân ở biên giới để bảo vệ đất nước.