The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng quy tiếng Anh là gì?

đồng quy tiếng Anh là converge /kənˈvɜrʤ/. Sự hội tụ của nhiều điểm hoặc dòng chảy về một điểm chung.

Hình minh hoạ "đồng quy" tiếng Anh là "converge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

converge

Danh từ
/kənˈvɜrʤ/

Ví dụ câu với đồng quy / converge

  1. 1

    Các dòng sông đồng quy tại một điểm.

    The rivers converge at a single point.

  2. 2

    Các ý kiến của các thành viên đồng quy trong quyết định cuối cùng.

    The members' opinions converge in the final decision.

Ghi chú dùng từ đồng quy

Đồng quy mô tả hiện tượng các dòng chảy hoặc ý kiến hội tụ về một điểm. Các từ liên quan gồm 'converge' (hội tụ), 'merge' (gộp lại), 'confluence' (sự hợp lưu).

Video minh hoạ đồng quy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng quy

Câu hỏi thường gặp về "đồng quy"

Đồng quy tiếng Anh là gì?

Đồng quy tiếng Anh là "converge" (danh từ), nghĩa là: Sự hội tụ của nhiều điểm hoặc dòng chảy về một điểm chung.

"converge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"converge" nghĩa tiếng Việt là "đồng quy". Đồng quy mô tả hiện tượng các dòng chảy hoặc ý kiến hội tụ về một điểm.

Phát âm "converge" như thế nào?

"converge" có phiên âm IPA /kənˈvɜrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "converge"?

The rivers converge at a single point. — Các dòng sông đồng quy tại một điểm.