Tiếng Việt
Đóng sầm cửa tiếng Anh là gì?
đóng sầm cửa tiếng Anh là slam the door /slæm ðə dɔr/. Đóng cửa mạnh và nhanh, thường để thể hiện sự giận dữ hoặc không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slam the door
Ví dụ câu với đóng sầm cửa / slam the door
- 1
Cô ấy đã đóng sầm cửa khi rời khỏi phòng.
She slammed the door when she left the room.
- 2
Anh ta đóng sầm cửa sau khi tranh cãi với mẹ.
He slammed the door after arguing with his mother.
Ghi chú dùng từ đóng sầm cửa
Đóng sầm cửa thể hiện hành động đóng cửa mạnh mẽ, thường mang ý nghĩa cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: 'bang the door' (đập cửa), 'close abruptly' (đóng đột ngột), 'shut forcefully' (đóng mạnh).
Video minh hoạ đóng sầm cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng sầm cửa
Câu hỏi thường gặp về "đóng sầm cửa"
Đóng sầm cửa tiếng Anh là gì?
Đóng sầm cửa tiếng Anh là "slam the door" (động từ), nghĩa là: Đóng cửa mạnh và nhanh, thường để thể hiện sự giận dữ hoặc không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện.
"slam the door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slam the door" nghĩa tiếng Việt là "đóng sầm cửa". Đóng sầm cửa thể hiện hành động đóng cửa mạnh mẽ, thường mang ý nghĩa cảm xúc mạnh.
Phát âm "slam the door" như thế nào?
"slam the door" có phiên âm IPA /slæm ðə dɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slam the door"?
She slammed the door when she left the room. — Cô ấy đã đóng sầm cửa khi rời khỏi phòng.