Tiếng Việt
Quay chậm tiếng Anh là gì?
quay chậm tiếng Anh là Slow motion /sloʊ ˈmoʊʃən/. Hình ảnh hoặc đoạn phim được quay với tốc độ chậm hơn so với thực tế để làm nổi bật các chi tiết hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slow motion
Ví dụ câu với quay chậm / Slow motion
- 1
Trong bộ phim, cảnh quay chậm giúp khán giả cảm nhận rõ hơn cảm xúc của nhân vật.
The director used slow motion to emphasize the dramatic moment.
- 2
Quay chậm thường được sử dụng trong thể thao để phân tích các pha hành động.
Slow motion is often used in sports to analyze key plays.
Ghi chú dùng từ quay chậm
Quay chậm là kỹ thuật quay phim hoặc chụp ảnh với tốc độ thấp hơn bình thường để làm nổi bật các chi tiết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fast forward' (quay nhanh), 'time lapse' (quay chậm thời gian), và 'slow-mo' (viết tắt của slow motion).
Video minh hoạ quay chậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay chậm
Câu hỏi thường gặp về "quay chậm"
Quay chậm tiếng Anh là gì?
Quay chậm tiếng Anh là "Slow motion" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh hoặc đoạn phim được quay với tốc độ chậm hơn so với thực tế để làm nổi bật các chi tiết hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt.
"Slow motion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slow motion" nghĩa tiếng Việt là "quay chậm". Quay chậm là kỹ thuật quay phim hoặc chụp ảnh với tốc độ thấp hơn bình thường để làm nổi bật các chi tiết.
Phát âm "Slow motion" như thế nào?
"Slow motion" có phiên âm IPA /sloʊ ˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slow motion"?
The director used slow motion to emphasize the dramatic moment. — Trong bộ phim, cảnh quay chậm giúp khán giả cảm nhận rõ hơn cảm xúc của nhân vật.