Tiếng Việt
Đồng tâm tiếng Anh là gì?
đồng tâm tiếng Anh là Unison /ˈjuːnɪsən/. Sự đồng bộ hoặc cùng ý chí trong hành động hoặc suy nghĩ của nhiều người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unison
Ví dụ câu với đồng tâm / Unison
- 1
Các thành viên trong nhóm làm việc cùng nhau trong sự đồng tâm để đạt mục tiêu chung.
The team members worked in unison to achieve their common goal.
- 2
Các nhạc công chơi nhạc trong sự đồng tâm tạo ra âm thanh hài hòa.
The musicians played in unison to create a harmonious sound.
Ghi chú dùng từ đồng tâm
Đồng tâm thể hiện sự nhất trí và hợp tác chặt chẽ. Các từ liên quan: 'harmony' (hài hòa), 'agreement' (thỏa thuận), 'collaboration' (hợp tác).
Video minh hoạ đồng tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng tâm
Câu hỏi thường gặp về "đồng tâm"
Đồng tâm tiếng Anh là gì?
Đồng tâm tiếng Anh là "Unison" (danh từ), nghĩa là: Sự đồng bộ hoặc cùng ý chí trong hành động hoặc suy nghĩ của nhiều người.
"Unison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unison" nghĩa tiếng Việt là "đồng tâm". Đồng tâm thể hiện sự nhất trí và hợp tác chặt chẽ.
Phát âm "Unison" như thế nào?
"Unison" có phiên âm IPA /ˈjuːnɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unison"?
The team members worked in unison to achieve their common goal. — Các thành viên trong nhóm làm việc cùng nhau trong sự đồng tâm để đạt mục tiêu chung.