Tiếng Việt
Đóng tiền quỹ tiếng Anh là gì?
đóng tiền quỹ tiếng Anh là Contribute to a fund /ˈkɒntrɪˌbjuːt tə ə fʌnd/. Góp tiền vào quỹ để hỗ trợ hoặc tài trợ cho một mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Contribute to a fund
Ví dụ câu với đóng tiền quỹ / Contribute to a fund
- 1
Họ đóng tiền quỹ hàng tháng để duy trì hoạt động của câu lạc bộ.
They contribute to the fund monthly to support the club's activities.
- 2
Chúng tôi đã đóng tiền quỹ để giúp đỡ người nghèo.
We contributed to the fund to help the poor.
Ghi chú dùng từ đóng tiền quỹ
Đóng tiền quỹ là hành động góp tiền vào một quỹ chung. Các thuật ngữ liên quan: 'donate' (quyên góp), 'fundraising' (quyên góp gây quỹ), 'contribution' (sự đóng góp).
Video minh hoạ đóng tiền quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng tiền quỹ
Câu hỏi thường gặp về "đóng tiền quỹ"
Đóng tiền quỹ tiếng Anh là gì?
Đóng tiền quỹ tiếng Anh là "Contribute to a fund" (động từ), nghĩa là: Góp tiền vào quỹ để hỗ trợ hoặc tài trợ cho một mục đích nào đó.
"Contribute to a fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Contribute to a fund" nghĩa tiếng Việt là "đóng tiền quỹ". Đóng tiền quỹ là hành động góp tiền vào một quỹ chung.
Phát âm "Contribute to a fund" như thế nào?
"Contribute to a fund" có phiên âm IPA /ˈkɒntrɪˌbjuːt tə ə fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Contribute to a fund"?
They contribute to the fund monthly to support the club's activities. — Họ đóng tiền quỹ hàng tháng để duy trì hoạt động của câu lạc bộ.