Tiếng Việt
Tiền quỹ tiếng Anh là gì?
tiền quỹ tiếng Anh là fund /fʌnd/. Nguồn tiền có sẵn để sử dụng cho mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fund
Ví dụ câu với tiền quỹ / fund
- 1
Chúng tôi cần kiểm tra số tiền quỹ còn lại trước khi bắt đầu dự án mới.
We need to check the remaining fund before starting the new project.
- 2
Quỹ của tổ chức đã được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động từ thiện.
The organization's fund has been used to finance charitable activities.
Ghi chú dùng từ tiền quỹ
Tiền quỹ là số tiền có sẵn để sử dụng cho mục đích nhất định. Các thuật ngữ liên quan: 'budget' (ngân sách), 'capital' (vốn), 'reserve' (dự trữ).
Video minh hoạ tiền quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền quỹ
Câu hỏi thường gặp về "tiền quỹ"
Tiền quỹ tiếng Anh là gì?
Tiền quỹ tiếng Anh là "fund" (danh từ), nghĩa là: Nguồn tiền có sẵn để sử dụng cho mục đích cụ thể.
"fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fund" nghĩa tiếng Việt là "tiền quỹ". Tiền quỹ là số tiền có sẵn để sử dụng cho mục đích nhất định.
Phát âm "fund" như thế nào?
"fund" có phiên âm IPA /fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fund"?
We need to check the remaining fund before starting the new project. — Chúng tôi cần kiểm tra số tiền quỹ còn lại trước khi bắt đầu dự án mới.