The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Động tĩnh tiếng Anh là gì?

động tĩnh tiếng Anh là activity /ækˈtɪvɪti/. Hoạt động hoặc hành động của con người hoặc vật thể, thường để đạt mục đích nào đó.

Hình minh hoạ "động tĩnh" tiếng Anh là "activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

activity

Danh từ
/ækˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với động tĩnh / activity

  1. 1

    Các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội.

    Extracurricular activities help students develop social skills.

  2. 2

    Chúng tôi tham gia nhiều hoạt động thể thao vào cuối tuần.

    We participate in many sports activities on weekends.

Ghi chú dùng từ động tĩnh

Động tĩnh đề cập đến các hoạt động hoặc hành động. Các từ liên quan gồm 'action' (hành động), 'movement' (sự chuyển động), 'behavior' (hành vi).

Video minh hoạ động tĩnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với động tĩnh

Câu hỏi thường gặp về "động tĩnh"

Động tĩnh tiếng Anh là gì?

Động tĩnh tiếng Anh là "activity" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động hoặc hành động của con người hoặc vật thể, thường để đạt mục đích nào đó.

"activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"activity" nghĩa tiếng Việt là "động tĩnh". Động tĩnh đề cập đến các hoạt động hoặc hành động.

Phát âm "activity" như thế nào?

"activity" có phiên âm IPA /ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "activity"?

Extracurricular activities help students develop social skills. — Các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội.