Tiếng Việt
Đồng tốc tiếng Anh là gì?
đồng tốc tiếng Anh là Synchronous /ˈsɪŋkrənəs/. đồng bộ, xảy ra cùng lúc, không chênh lệch thời gian

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Synchronous
Ví dụ câu với đồng tốc / Synchronous
- 1
Các thiết bị này hoạt động đồng bộ để đảm bảo dữ liệu chính xác.
These devices operate synchronously to ensure data accuracy.
- 2
Hệ thống đồng bộ giúp giảm thiểu lỗi trong quá trình truyền thông.
Synchronization helps minimize errors during communication.
Ghi chú dùng từ đồng tốc
Từ này dùng để mô tả các hoạt động diễn ra cùng lúc hoặc cùng nhịp. Các từ liên quan gồm 'asynchronous' (không đồng bộ), 'synchronization' (sự đồng bộ), 'clock' (đồng hồ, trong ngữ cảnh đồng bộ thời gian).
Video minh hoạ đồng tốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng tốc
Câu hỏi thường gặp về "đồng tốc"
Đồng tốc tiếng Anh là gì?
Đồng tốc tiếng Anh là "Synchronous" (tính từ), nghĩa là: đồng bộ, xảy ra cùng lúc, không chênh lệch thời gian
"Synchronous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Synchronous" nghĩa tiếng Việt là "đồng tốc". Từ này dùng để mô tả các hoạt động diễn ra cùng lúc hoặc cùng nhịp.
Phát âm "Synchronous" như thế nào?
"Synchronous" có phiên âm IPA /ˈsɪŋkrənəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Synchronous"?
These devices operate synchronously to ensure data accuracy. — Các thiết bị này hoạt động đồng bộ để đảm bảo dữ liệu chính xác.