Tiếng Việt
Đồng yên tiếng Anh là gì?
đồng yên tiếng Anh là yen /jɛn/. Đồng yên là đơn vị tiền tệ của Nhật Bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yen
Ví dụ câu với đồng yên / yen
- 1
Tôi đã đổi 1000 yên tại ngân hàng Nhật Bản.
I exchanged 1000 yen at the Japanese bank.
- 2
Giá của chiếc xe này là 500.000 yên.
The price of this car is 500,000 yen.
Ghi chú dùng từ đồng yên
Yên là đơn vị tiền tệ của Nhật Bản. Các từ liên quan: 'currency' (tiền tệ), 'banknote' (tiền giấy), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái).
Video minh hoạ đồng yên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng yên
Câu hỏi thường gặp về "đồng yên"
Đồng yên tiếng Anh là gì?
Đồng yên tiếng Anh là "yen" (danh từ), nghĩa là: Đồng yên là đơn vị tiền tệ của Nhật Bản.
"yen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yen" nghĩa tiếng Việt là "đồng yên". Yên là đơn vị tiền tệ của Nhật Bản.
Phát âm "yen" như thế nào?
"yen" có phiên âm IPA /jɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yen"?
I exchanged 1000 yen at the Japanese bank. — Tôi đã đổi 1000 yên tại ngân hàng Nhật Bản.